Đại học Chulalongkorn: 18 năm liên tiếp giữ vị trí số 1 Thái Lan
Đại học Chulalongkorn là trường đại học lâu đời và danh giá nhất Thái Lan. Được thành lập vào năm 1917 bởi Vua Rama VI để tưởng nhớ Vua Chulalongkorn (Rama V). Trường tọa lạc tại trung tâm Bangkok với quy mô hơn 40.000 sinh viên. Trong nhiều năm liên tiếp, Chulalongkorn luôn giữ vị trí đại học hàng đầu tại Thái Lan và là một trong những trường có ảnh hưởng lớn nhất khu vực ASEAN. Cùng Du học Việt Phương tìm hiểu nhé!
Bộ cẩm nang du học Thái Lan:
- Tổng quan du học Thái Lan
- Điều kiện du học Thái Lan
- Tổng chi phí du học Thái Lan
- Săn học bổng du học Thái đến 100%
Chulalongkorn University là trường đại học số 1 Thái Lan
Tầm nhìn và chiến lược phát triển của Chulalongkorn University

Chulalongkorn định hướng trở thành đại học đẳng cấp thế giới của Thái Lan, lấy người học làm trung tâm và tạo ra giá trị tích cực cho xã hội thông qua tri thức, đổi mới và tinh thần phụng sự cộng đồng.
Ba trọng tâm chiến lược của trường gồm:
- Đào tạo thế hệ lãnh đạo toàn cầu: phát triển sinh viên có chuyên môn vững, tư duy sáng tạo và đạo đức nghề nghiệp.
- Nâng cao tác động quốc tế: thúc đẩy nghiên cứu, hợp tác học thuật và giải quyết các vấn đề toàn cầu bằng các giải pháp liên ngành.
- Xây dựng đại học bền vững: phát triển mô hình quản trị hiện đại, chuyển đổi số và khuyến khích học tập suốt đời cho mọi đối tượng.
Thành tích xếp hạng nổi bật của Chulalongkorn University
Chulalongkorn là trường đại học duy nhất của Thái Lan thường xuyên góp mặt trong nhóm dẫn đầu các bảng xếp hạng quốc tế, khẳng định chất lượng đào tạo và uy tín nghiên cứu.
| Bảng xếp hạng | Thành tích nổi bật |
|---|---|
| QS World University Rankings 2026 | Top 10 đại học ASEAN, số 1 Thái Lan |
| THE Impact Rankings | Top 44 thế giới, số 1 Thái Lan |
| SDG 9 (THE Impact) | Số 1 ASEAN và Thái Lan |
| Xếp hạng trong nước | Giữ vị trí số 1 Thái Lan suốt nhiều năm |
Bên cạnh thế mạnh học thuật, Chulalongkorn còn được đánh giá rất cao về phát triển bền vững, đổi mới sáng tạo và khả năng tạo tác động xã hội theo 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc.
Các chuyên ngành đào tạo tại đại học Chulalongkorn Thái Lan dành cho sinh viên quốc tế
Đại học Chulalongkorn cung cấp hệ thống chương trình quốc tế đa dạng dành cho sinh viên quốc tế, từ bậc cử nhân đến thạc sĩ và tiến sĩ. Theo danh mục International Programs của Office of International Affairs and Global Network (OIA) của trường, các chương trình được đào tạo ở nhiều nhóm lĩnh vực như khoa học tự nhiên, kỹ thuật, y sinh, kinh doanh, kinh tế, khoa học xã hội, nghệ thuật và thiết kế.
Thông tin ngành tuyển sinh sẽ được cập nhật hàng năm, để được cập nhật chính xác mới nhất, hãy kết nối với Du học Việt phương để được hỗ trợ nhé!
Nhóm ngành Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ và Kiến trúc
| Khoa / Đơn vị đào tạo | Bậc học | Chương trình quốc tế |
|---|---|---|
| Khoa Kỹ thuật (Faculty of Engineering) | Cử nhân | Aerospace Engineering (AERO); Automotive Design and Manufacturing (ADME); Information and Communication Engineering (ICE); Nano-Engineering (NANO); Robotics and Artificial Intelligence Engineering; Chemical and Process Engineering (ChPE); Semiconductor Engineering |
| Thạc sĩ | Engineering Management (CUSE); Georesources and Petroleum Engineering; Railway Vehicles and Infrastructure; Semiconductor Engineering | |
| Tiến sĩ | Civil Engineering; Georesources and Petroleum Engineering; Semiconductor Engineering | |
| Khoa Khoa học (Faculty of Science) | Cử nhân | Applied Chemistry (BSAC); Biotechnology (BBTech); Industrial Science and Technology (BISTech) |
| Thạc sĩ | Energy Geoscience; Food Science and Technology; Green Chemistry and Sustainability; Microbiology and Microbial Technology | |
| Tiến sĩ | Green Chemistry and Sustainability; Microbiology and Microbial Technology; Sustainable Materials and Technology for Industries | |
| Khoa Kiến trúc (Faculty of Architecture) | Cử nhân | Architectural Design (INDA); Communication Design (CommDe) |
| Thạc sĩ | Architectural Design (i+mARCH); Urban Strategies (MUS) | |
| Trường Đổi mới Tích hợp (School of Integrated Innovation) | Cử nhân | Integrated Innovation (BAScii) |
| Viện Dầu khí và Hóa dầu (Petroleum and Petrochemical College) | Thạc sĩ | Petrochemical Technology; Petroleum and Energy Technology; Polymer Science |
| Tiến sĩ | Petrochemical Technology; Polymer Science |
Nhóm ngành Y khoa, Sức khỏe và Khoa học Sự sống
| Khoa / Đơn vị đào tạo | Bậc học | Chương trình quốc tế |
|---|---|---|
| Khoa Y (Faculty of Medicine) | Cử nhân/MD | Doctor of Medicine (CU-MEDi) |
| Thạc sĩ | Clinical Epidemiology; Clinical Sciences; Health Development; Medical Sciences | |
| Tiến sĩ | Biomedical Sciences and Biotechnology; Clinical Sciences; Medical Microbiology; Medical Physics; Medical Sciences; Translational Medical Science | |
| Khoa Nha khoa (Faculty of Dentistry) | Thạc sĩ | Dental Public Health; Geriatric Dentistry and Special Patients Care; Implant and Esthetic Dentistry; Oral and Craniofacial Sciences |
| Tiến sĩ | Dental Public Health; Oral and Craniofacial Sciences; Orthodontics | |
| Khoa Dược học (Faculty of Pharmaceutical Sciences) | Thạc sĩ | Industrial Pharmacy; Social and Administrative Pharmacy |
| Tiến sĩ | Social and Administrative Pharmacy | |
| Khoa Tâm lý học (Faculty of Psychology) | Cử nhân | Psychological Science (JIPP) |
| Thạc sĩ | Psychological Science | |
| Tiến sĩ | Psychological Science | |
| Khoa Khoa học Y tế Tương hỗ (Faculty of Allied Health Sciences) | Thạc sĩ | Global Laboratory Leadership; Food and Nutrition |
| Tiến sĩ | Food and Nutrition | |
| Viện Khoa học Y tế Công cộng (College of Public Health Sciences) | Thạc sĩ | Public Health; Public Health Sciences |
| Tiến sĩ | Public Health; Public Health Sciences | |
| Khoa Thú y (Faculty of Veterinary Science) | Thạc sĩ | Veterinary Science and Technology |
| Tiến sĩ | Veterinary Science and Technology |
Nhóm ngành Kinh doanh, Kinh tế, Xã hội và Nhân văn
| Khoa / Đơn vị đào tạo | Bậc học | Chương trình quốc tế |
|---|---|---|
| Khoa Thương mại và Kế toán (Chulalongkorn Business School) | Cử nhân | Business Administration (BBA); Accountancy |
| Thạc sĩ | Financial Engineering (MFE); Finance (MSF); International Business Management (MM); Management; Branding and Marketing; Business Administration (MBA); Executive Management | |
| Tiến sĩ | Finance; Information Technology in Business; Management; Marketing | |
| Khoa Kinh tế (Faculty of Economics) | Cử nhân | Economics (EBA) |
| Thạc sĩ | Applied Economics (MAAE); Business and Managerial Economics (MABE); International Economics and Finance (MIEF) | |
| Tiến sĩ | Economics | |
| Khoa Văn khoa / Nghệ thuật (Faculty of Arts) | Cử nhân | Language and Culture (BALAC) |
| Thạc sĩ | Thai Studies; Information Studies | |
| Tiến sĩ | Thai Studies; Information Studies | |
| Khoa Khoa học Chính trị (Faculty of Political Science) | Cử nhân | Politics and Global Studies (PGS) |
| Thạc sĩ | International Development Studies (MAIDS) | |
| Tiến sĩ | International Development Studies (GRID) | |
| Khoa Luật (Faculty of Law) | Cử nhân | Business and Technology Law (LLBel) |
| Thạc sĩ | Business Law | |
| Khoa Truyền thông (Faculty of Communication Arts) | Cử nhân | Communication Management (BCM) |
| Thạc sĩ | Strategic Communication Management | |
| Khoa Giáo dục (Faculty of Education) | Thạc sĩ | Teaching English as a Foreign Language (TEFL) |
| Tiến sĩ | Educational System Management Leadership | |
| Khoa Mỹ thuật và Nghệ thuật Ứng dụng (Faculty of Fine and Applied Arts) | Thạc sĩ | Music Therapy; Curatorial Practice; Expressive Arts Therapy |
| Trường Quản trị Sasin (Sasin School of Management) | Thạc sĩ | Business Administration (MBA); Business Administration (Executive) – EMBA |
| Tiến sĩ | Doctor of Business Administration (DBA) | |
| Viện Sau đại học / Các chương trình liên ngành (Graduate School) | Thạc sĩ | Cultural Management; English as an International Language (EIL); Environment, Development and Sustainability (EDS); European Studies (MAEUS); Hazardous Substance and Environmental Management; Korean Studies for International Management; Nanoscience and Technology; Southeast Asian Studies |
| Tiến sĩ | English as an International Language (EIL); Environment, Development and Sustainability (EDS); Hazardous Substance and Environmental Management; Logistics and Supply Chain Management; Medical Microbiology; Nanoscience and Technology | |
| Viện Nghiên cứu Dân số học (College of Population Studies) | Thạc sĩ | Population Policy and Human Development (MA-POPDEV) |
Điều kiện tuyển sinh Đại học Chulalongkorn dành cho du học sinh

Điều kiện tuyển sinh tại Chulalongkorn University sẽ khác nhau tùy theo bậc học và chương trình đào tạo. Sinh viên quốc tế cần đáp ứng các yêu cầu về học vấn, ngoại ngữ và có thể phải nộp thêm điểm các bài thi chuẩn hóa hoặc tham gia kỳ thi tuyển sinh riêng của từng chương trình.
| Bậc học | Điều kiện tuyển sinh | Thời gian học |
|---|---|---|
| Đại học |
|
Khoảng 4 năm |
| Thạc sĩ |
|
Khoảng 1–2 năm |
| Tiến sĩ |
|
Khoảng 3–5 năm |
Học phí tại Chulalongkorn University tại Thái Lan
Học phí tại Chulalongkorn University có sự khác nhau tùy theo bậc học và nhóm ngành đào tạo. Với sinh viên quốc tế, học phí được tính theo từng học kỳ và có mức khác nhau giữa bậc đại học và sau đại học. Dưới đây là mức học phí tham khảo theo các nhóm ngành mà Chulalongkorn công bố:
| Nhóm ngành | Đại học – SV quốc tế/kỳ (tham khảo) |
Sau đại học – SV quốc tế/kỳ (tham khảo) |
|---|---|---|
| Khoa học sự sống 1 | 106.000 THB (~84,4 triệu VNĐ) |
133.900 THB (~106,6 triệu VNĐ) |
| Khoa học sự sống 2 | 82.700 THB (~65,8 triệu VNĐ) |
97.700 THB (~77,8 triệu VNĐ) |
| Khoa học tự nhiên | 79.500 THB (~63,3 triệu VNĐ) |
93.500 THB (~74,4 triệu VNĐ) |
| Khoa học xã hội | 76.000 THB (~60,5 triệu VNĐ) |
85.200 THB (~67,8 triệu VNĐ) |
| Truyền thông (Communication Arts) | 76.000 THB (~60,5 triệu VNĐ) |
86.500 THB (~68,9 triệu VNĐ) |
| Nghệ thuật & Nhân văn | 76.000 THB (~60,5 triệu VNĐ) |
88.700 THB (~70,6 triệu VNĐ) |
Các chương trình học bổng tại Đại học Chulalongkorn
Chulalongkorn University có nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế ở cả bậc đại học, thạc sĩ và tiến sĩ. Mỗi học bổng có điều kiện, thời gian đăng ký và mức hỗ trợ khác nhau, trong đó một số chương trình có thể hỗ trợ toàn bộ học phí, sinh hoạt phí và chi phí đi lại
| Chương trình học bổng | Bậc học | Quyền lợi |
|---|---|---|
| Chula LINK Scholarship | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn bộ học phí, trợ cấp sinh hoạt hàng tháng, vé máy bay khứ hồi |
| Graduate Scholarship Program for ASEAN and Non-ASEAN Countries | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí theo quy định của chương trình |
| Overseas Students Scholarship | Sau đại học | Hỗ trợ học phí và các khoản hỗ trợ liên quan tùy chương trình |
| C2F PhD Scholarship | Tiến sĩ | Hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí và hỗ trợ nghiên cứu theo điều kiện học bổng |
| CU-NSTDA Doctoral Scholarship | Tiến sĩ | Hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí và kinh phí nghiên cứu |
| Học bổng của các chương trình quốc tế | Đại học | Tùy chương trình, có thể hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ học phí |
Lưu ý: Điều kiện, số lượng suất và mức hỗ trợ của từng học bổng có thể thay đổi theo từng năm. Đặc biệt, học bổng bậc đại học thường được công bố riêng bởi từng chương trình, vì vậy sinh viên nên kiểm tra thông tin của ngành mình dự định đăng ký.
Đồng hành cùng Du học Việt Phương trên hành trình chinh phục Đại học Chulalongkorn
Chulalongkorn University là một trong những lựa chọn nổi bật dành cho sinh viên muốn học tập tại Thái Lan trong môi trường quốc tế. Tuy nhiên, mỗi chương trình sẽ có điều kiện tuyển sinh, yêu cầu tiếng Anh, hồ sơ và thời hạn đăng ký khác nhau.

Nếu bạn đang có kế hoạch học tại Chulalongkorn nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu. Du học Việt Phương với 20 năm kinh nghiệm đồng hành cùng bạn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ:
- Tư vấn chương trình và ngành học phù hợp với mục tiêu học tập.
- Kiểm tra điều kiện tuyển sinh dựa trên hồ sơ thực tế.
- Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ du học và giấy tờ cần thiết.
- Hỗ trợ hoàn thiện và kiểm tra hồ sơ trước khi nộp.
- Tư vấn các thông tin liên quan đến học phí, học bổng và kế hoạch tài chính.
- Đồng hành trong quá trình nộp hồ sơ và theo dõi kết quả.
👉 Đăng ký làm hồ sơ cùng Du học Việt Phương để được tư vấn lộ trình phù hợp và chuẩn bị hồ sơ Chulalongkorn một cách chủ động, đầy đủ ngay từ đầu.
