Chi phí du học Malaysia 2026: Chỉ tương đương như ở TP.HCM?
Chi phí du học Malaysia chỉ tương đương với việc học trường quốc tế tại TP.HCM có đúng không? Nhiều phụ huynh và học sinh thường nghĩ rằng du học là một khoản đầu tư xa xỉ lên đến hàng tỷ đồng. Tuy nhiên, trong năm 2026, Malaysia đã khẳng định vị thế là “trung tâm giáo dục quốc tế” với mức chi phí cực kỳ hợp lý. Hãy cùng Du học Việt Phương bóc tách chi tiết qua bài viết dưới đây nhé!.
Thực hư việc chi phí du học Malaysia tương đương tại TP.HCM
Theo số liệu từ Tổng lãnh sự quán Malaysia, mức học phí tại Malaysia cực kỳ cạnh tranh, chỉ từ 217 – 372 triệu VNĐ/năm trở lên cho nhiều chương trình cử nhân. Khi đặt lên bàn cân, con số này chỉ tương đương hay thậm chí thấp hơn mức học phí tại các trường đại học tư thục hoặc quốc tế ngay tại TP.HCM hay Hà Nội.
Điểm khác biệt lớn nhất chính là môi trường. Với cùng một mức chi phí, thay vì học trong nước, sinh viên du học Malaysia được trải nghiệm môi trường 100% tiếng Anh, đa văn hóa. Đặc biệt nhận bằng cấp gốc từ các trường đại học hàng đầu của Anh, Úc, Mỹ.
Tổng chi phí du học Malaysia một năm bao nhiêu tiền?
Nhìn chung, tổng ngân sách (bao gồm học phí và sinh hoạt phí) cho một du học sinh tại Malaysia dao động từ 250.000.000 – 500.000.000 VNĐ/năm. Mức giá này đã bao gồm sự biến động về tỷ giá trong năm 2026 (Tham khảo: 1 RM ~ 6.000 VND).
Mức chênh lệch này phụ thuộc vào bậc học, ngành học (các ngành Y khoa, Kỹ thuật thường cao hơn) cũng như nhu cầu sinh hoạt của cá nhân. Thế nhưng, đây vẫn là con số vừa phải của đa số gia đình trung lưu tại Việt Nam hiện nay.
Học phí du học Malaysia chi tiết theo từng cấp bậc
Học phí du học Malaysia là khoản phí chiếm phần lớn trong tổng chi phí du học tại Malaysia. Tùy vào thời gian và chương trình học, mức phí sẽ có sự điều chỉnh:

Bảng tổng hợp học phí du học Malaysia theo bậc học
| Bậc học | Học phí (RM/năm) | Học phí (VNĐ/năm) |
| Khóa tiếng Anh dự bị | 2.500 – 4.500 /cấp độ | 15 – 27 triệu /cấp độ |
| Dự bị đại học/ Cao đẳng | 10.000 – 33.000 | 60 – 198 triệu |
| Đại học công lập | 16.700 – 30.000 | 100 – 180 triệu |
| Đại học tư thục / Liên kết | 30.000 – 60.000 | 180 – 360 triệu |
| Đại học quốc tế (Monash, Nottingham,..) | 58.300 – 91.700 | 350 – 550 triệu |
Bậc Trung học phổ thông (THPT)
Bậc THPT tại Malaysia chủ yếu là các trường quốc tế nội trú. Học phí trung học Malaysia sẽ bao gồm ăn uống, chỗ ở cho học sinh.
- Lớp 10 & 11: Khoảng 65.000 RM/năm (~330 – 374 triệu VNĐ).
- Lớp 12: Khoảng 45.580 RM/năm (~232 – 236 triệu VNĐ).
Chương trình tiếng Anh ngắn hạn tại Malaysia
Chương trình tiếng Anh ngắn hạn tại Malaysia dành cho bạn chưa đủ yêu cầu tiếng anh đầu vào của khóa chính:
- Học phí: 2.500 – 4.500 RM/cấp độ (~15 – 27 triệu VNĐ).
- Thời gian học: 1 – 4 tháng/cấp độ (thời gian học sẽ dựa vào kết quả bài kiểm tra đầu vào của trường).
- Đặc điểm: Chương trình tiếng Anh ngắn hạn sẽ tập trung nâng cao 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và kỹ thuật làm bài thi. Từ đó giúp các bạn học sinh, sinh viên có nền tảng tiếng Anh ổn định trước khi bắt đầu chương trình Dự bị hoặc Đại học.
Chương trình Dự bị đại học
Đây là giai đoạn tiền đề giúp các bạn sinh viên làm quen với phương pháp học cũng như môi trường quốc tế trước khi bước vào bậc Cử nhân. Dưới đây là học phí ước tính cho các chương trình phổ biến nhất năm 2026:
| Chương trình | Thời gian học | Học phí (RM/khóa) | Học phí ước tính (VNĐ) |
| Cambridge A-level | 15 – 18 tháng | 35.000 – 48.000 | 200 – 275 triệu |
| SACE (Úc) | 11 – 15 tháng | 25.000 – 40.000 | 143 – 229 triệu |
| AUSMAT (Úc) | 10 – 12 tháng | 28.000 – 45.000 | 160 – 258 triệu |
| CIMP (Canada) | 12 tháng | 29.000 – 40.000 | 166 – 229 triệu |
| MUFY (Monash) | 12 tháng | 32.000 – 38.000 | 183 – 218 triệu |
| Foundation (Tư thục) | 12 tháng | 15.000 – 25.000 | 86 – 143 triệu |
Bậc Cao đẳng và Đại học
Học phí du học cử nhân Malaysia bao nhiêu? Cao đẳng và Đại học Malaysia là hai chương trình phổ biến dành cho du học sinh. Với mức phí cực kỳ linh hoạt, phù hợp với kinh tế nhiều gia đình.
- Hệ Cao đẳng: Khoảng 27.000 – 33.000 RM (155 – 189 triệu/năm) cho trọn khóa học.
- Hệ Đại học: Học phí dao động từ 34.000 – 60.000 RM/năm (195 – 344 triệu/năm) tùy ngành.
- Chương trình 3+0: Học 100% tại Mã, nhận bằng Anh/Úc/Mỹ giúp tiết kiệm học phí đến 1 tỷ đồng.
- Chương trình chuyển tiếp (2+1, 1+2): Bàn đạp an toàn và kinh tế trước khi sang các nước Âu Mỹ.
- Bậc Sau đại học
- Thạc sĩ: Học phí từ 30.000 – 54.000 RM cho toàn bộ khóa học (1 – 1.5 năm) tương đương 172 – 309 triệu. Đây là lựa chọn phù hợp cho những bạn mới ra trường hoặc đang đi làm muốn nâng cao bằng cấp của mình với chi phí tiết kiệm nhất.
Lưu ý: Học phí trên là ước tính dành cho sinh viên quốc tế và có thể thay đổi tùy theo tỷ giá và chính sách từng trường tại thời điểm nhập học.
Chi phí du học Malaysia theo ngành học

Mỗi ngành học có yêu cầu về cơ sở vật chất và phòng Lab khác nhau, do đó học phí sẽ có sự phân hóa rõ rệt. Dưới đây là bảng ước tính học phí trung bình mỗi năm cho các nhóm ngành “hot” nhất hiện nay:
| Nhóm ngành học | Học phí trung bình (RM/năm) | Ước tính (VNĐ/năm) |
| Kinh tế, Quản trị, Marketing | 29.000 – 54.000 | ~190 – 350 triệu |
| Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính | 30.000 – 55.000 | ~200 – 360 triệu |
| Kỹ thuật (Điện tử, Cơ khí, Xây dựng) | 30.000 – 75.000 | ~200 – 490 triệu |
| Du lịch, Nhà hàng khách sạn | 30.000 – 65.000 | ~200 – 430 triệu |
| Thiết kế đồ họa, Nghệ thuật sáng tạo | 30.000 – 55.000 | ~200 – 360 triệu |
| Dược khoa (Pharmacy) | ~30.000 – 45.000 | ~200 – 300 triệu |
| Y khoa (Medicine) | ~60.000 – 90.000 | ~400 – 600 triệu |
Gợi ý: Nếu bạn chọn học các chương trình liên kết (nhận bằng Anh/Úc tại Mã), học phí ngành Kỹ thuật hoặc IT có thể nhỉnh hơn một chút nhưng có thể tiết kiệm tới 40.000 USD so với việc học trực tiếp tại bản xứ.
Sinh hoạt phí tại Malaysia có đắt đỏ không?
Chi phí sinh hoạt Malaysia cũng tương đương với chi phí tại Việt Nam. Với mức phí trung bình từ 1.500 – 2.500 RM/tháng (~8 – 14 triệu VNĐ).

Chi phí chỗ ở (Nhà ở)
- Ký túc xá: 667 – 1.333 RM/tháng (~4 – 8 triệu VNĐ).
- Căn hộ thuê ngoài: 1.500 – 2.300 RM/tháng (Nếu ở ghép 2-3 người, chi phí chỉ còn khoảng 2,5 – 4,5 triệu VNĐ/bạn).
Chi phí ăn uống
Có thể nói Malaysia là thiên đường ẩm thực.Khi sinh sống và học tập tại đây, bạn có thể thưởng thức các món ăn với mức giá rất bình dân, chỉ tương đương với ăn cơm tiệm tại TP.HCM.
- Chi phí hàng tháng: 600 – 1.000 RM/tháng (~3,6 – 6 triệu VNĐ).
- Giá tham khảo:
- Một bữa ăn tại khu ẩm thực: 7 – 15 RM (~42.000 – 90.000 VNĐ).
- Một bữa ăn tại nhà hàng tầm trung: 25 – 50 RM (~150.000 – 300.000 VNĐ).
- Mẹo: Tự nấu ăn tại nhà có thể giúp bạn tiết kiệm thêm 20% chi phí này.
Chi phí đi lại
Malaysia có hệ thống giao thông công cộng hiện đại tại các thành phố lớn như Kuala Lumpur
- Chi phí hàng tháng: 150 – 250 RM/tháng (~900.000 – 1,5 triệu VNĐ).
- Các phương tiện phổ biến: Tàu điện (LRT, MRT, Monorail), Xe buýt.
- Ứng dụng gọi xe (Grab): Rất phổ biến với giá cước hợp lý.
- Đặc quyền: Sinh viên quốc tế có thể được giảm giá từ 30% – 50% khi sử dụng thẻ sinh viên cho các phương tiện công cộng.
Bảo hiểm y tế & Sức khỏe
Phí mua bảo hiểm dao động từ 400 – 1.000 RM/năm (~2,4 – 6 triệu VNĐ). Bảo hiểm là khoản bắt buộc đối với sinh viên quốc tế. Giúp đảm bảo sinh viên được chăm sóc sức khỏe tốt nhất trong suốt thời gian học tập tại Malaysia
Bảng tóm tắt sinh hoạt phí dự kiến (Mỗi tháng)
| Khoản mục | Chi phí (RM) | Chi phí (VNĐ) |
| Nhà ở (Ở ghép) | 500 – 800 RM | 3 – 4,8 triệu |
| Ăn uống | 600 – 1.000 RM | 3,6 – 6 triệu |
| Đi lại | 150 – 250 RM | 0,9 – 1,5 triệu |
| Điện, nước, Internet | 150 – 300 RM | 0,9 – 1,8 triệu |
| TỔNG CỘNG | 1.400 – 2.350 RM | 8,4 – 14,1 triệu |
Các khoản phí hồ sơ và thủ tục hành chính khi du học Malaysia (Năm đầu tiên)
Đây là chi phí du học Malaysia mà các bạn sinh viên cần lưu ý để chuẩn bị ngân sách ngay từ đầu:
- Lệ phí EMGS (xử lý hồ sơ): 7,2 – 15 triệu VNĐ/lần.
- Phí visa sinh viên: 1,8 – 3,6 triệu VNĐ/năm.
- Khám sức khỏe & Thẻ i-Kad: Khoảng 2 – 3,5 triệu VNĐ.
Tổng chi phí hồ sơ năm đầu: Dao động từ 10,8 – 28,8 triệu VNĐ.
So sánh học quốc tế tại Việt Nam vs Du học Malaysia
| Tiêu chí | ĐH Quốc tế/Tư thục tại Việt Nam | Du học Malaysia (Hệ 3+0) |
| Tổng chi phí | 200 – 350 triệu/năm | 250 – 400 triệu/năm |
| Bằng cấp | Bằng Việt Nam hoặc liên kết | Bằng gốc 100% từ Anh/Úc/Mỹ |
| Ngoại ngữ | Giao tiếp tiếng Việt ngoài giờ học | 100% Tiếng Anh trong đời sống |
| Trải nghiệm | Quen thuộc, gần gia đình | Rèn luyện tính tự lập, tư duy toàn cầu |
Cập nhật chính sách Visa và cơ hội việc làm năm 2026
Năm 2026, Chính phủ Malaysia triển khai nhiều thay đổi tích cực cho sinh viên quốc tế:
- Thủ tục Visa đơn giản: Không cần chứng minh tài chính phức tạp, thời gian xét duyệt chỉ từ 4 – 6 tuần.
- Chính sách “Stay-back”: Sinh viên tốt nghiệp các ngành trọng điểm như Công nghệ, Kỹ thuật, Y tế có thể ở lại làm việc ngay sau tốt nghiệp. Mở ra cơ hội định cư và làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia.
Bí quyết tiết kiệm chi phí du học Malaysia hiệu quả
Làm sao để tiết kiệm chi phí khi du học Malaysia? Để tiết kiệm các khoản phí khi học tập tại Malaysia, bạn có thể áp dụng các bí quyết sau:
- Săn học bổng: Các trường Cao đẳng/Đại học tại Malaysia có đa dạng các suất học bổng dành cho sinh viên quốc tế, dựa theo từng hồ sơ. Du học Việt Phương là đối tác tuyển sinh nhiều trường tại Malaysia thường xuyên cập nhật các suất học bổng từ 10% – 100% dành cho du học sinh.
- Lựa chọn ở ghép: Việc chia sẻ căn hộ của bạn hoặc ở ký túc xá phòng 3 hoặc phòng 4 giúp giảm 50% tiền thuê nhà và phí điện nước.
- Nấu ăn tại nhà: Tự nấu ăn tại nhà là phương án của nhiều bạn sinh viên Việt Nam khi vừa qua Malaysia. Tự nấu ăn vừa đảm bảo khẩu vị của bản thân, vừa tiết kiệm đáng kể so với ăn ngoài.
- Tận dụng ưu đãi sinh viên: Hãy nhớ luôn mang theo thẻ sinh viên khi ra ngoài. Bạn có thể được giảm giá 30-50% vé tàu xe, rạp chiếu phim và các khu vui chơi.
Với mức chi phí du học Malaysia tương đương học tập tại TP.HCM nhưng nhận lại giá trị bằng cấp và trải nghiệm quốc tế. Du học Malaysia xứng đáng là điểm đến hàng đầu trong năm 2026.
Để được tư vấn lộ trình chi tiết và săn học bổng giá trị cao, hãy liên hệ ngay với Du học Việt Phương – Trung tâm tư vấn du học Malaysia uy tín với hơn 20 năm kinh nghiệm!
