Chi phí du học Malaysia 2026-2027: Cần bao nhiêu tiền cho 1 năm học?
Chi phí du học Malaysia chỉ tương đương với việc học trường quốc tế tại TP.HCM có đúng không? Nhiều phụ huynh cho rằng du học luôn rất tốn kém, nhưng Malaysia lại là điểm đến có mức chi phí khá dễ tiếp cận. Từ học phí đến sinh hoạt, tổng ngân sách mỗi năm thường tương đương hoặc chỉ nhỉnh hơn việc học tại một số trường quốc tế ở TP.HCM. Cùng Du học Việt Phương tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây.
Chi phí du học Malaysia 2026 – 2027 cần bao nhiêu tiền?
Hiện nay, Malaysia có ba nhóm trường phổ biến: đại học công lập, đại học tư thục và đại học quốc tế. Nhờ đó, sinh viên có thể lựa chọn lộ trình phù hợp với nhiều mức ngân sách khác nhau.
Bảng dự toán chi phí du học Malaysia theo từng nhóm trường
Quy đổi tham khảo: 1 RM ≈ 6.436 VNĐ
| Khoản chi | ĐH công lập | ĐH tư thục | ĐH quốc tế |
|---|---|---|---|
| Học phí/năm |
RM 14.000–28.000 (90–180 triệu đồng) |
RM 28.000–42.000 (180–270 triệu đồng) |
RM 54.000–85.000 (350–550 triệu đồng) |
| Sinh hoạt phí/năm |
RM 15.500–25.000 (100–160 triệu đồng) |
RM 15.500–25.000 (100–160 triệu đồng) |
RM 15.500–25.000 (100–160 triệu đồng) |
| Student Pass & bảo hiểm/năm |
RM 2.200–4.000 (14–26 triệu đồng) |
RM 2.200–4.000 (14–26 triệu đồng) |
RM 2.200–4.000 (14–26 triệu đồng) |
| Tổng chi phí/năm |
RM 31.700–57.000 (204–367 triệu đồng) |
RM 45.700–71.000 (294–457 triệu đồng) |
RM 71.700–114.000 (461–734 triệu đồng) |
Lưu ý: Mức chi phí trên áp dụng cho sinh viên quốc tế tại Kuala Lumpur và các khu vực lân cận như Selangor, Subang Jaya. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy trường, ngành học và tỷ giá tại thời điểm nhập học.
Nên chuẩn bị ngân sách bao nhiêu là hợp lý?
Tùy vào nhóm trường và ngành học, bạn có thể tham khảo 3 mức ngân sách phổ biến dưới đây:
- Dưới 300 triệu đồng/năm: Phù hợp với nhóm đại học công lập như Universiti Malaya (UM), Universiti Kebangsaan Malaysia (UKM) hay Universiti Putra Malaysia (UPM).
- Khoảng 300–400 triệu đồng/năm: Mức ngân sách phổ biến của sinh viên Việt Nam theo học các đại học tư thục như APU, INTI, HELP, UCSI hoặc Sunway (tùy ngành học).
- Khoảng 400–500 triệu đồng/năm trở lên: Dành cho các đại học quốc tế như Monash University Malaysia hoặc University of Nottingham Malaysia, với chương trình và bằng cấp tương đương cơ sở tại Anh hoặc Úc.
Nhìn chung, Malaysia không hẳn là quốc gia có chi phí thấp nhất, mà là điểm đến có ngân sách linh hoạt. Tùy điều kiện tài chính và mục tiêu học tập, sinh viên hoàn toàn có thể lựa chọn lộ trình phù hợp để tiếp cận nền giáo dục quốc tế chất lượng cao.
Phân tích từng khoảng chi phí du học Malaysia
Tổng chi phí du học Malaysia (gồm học phí, sinh hoạt phí, Student Pass và bảo hiểm) thường dao động khoảng RM 31.700–77.700/năm, tương đương 204–500triệu đồng/năm trở lên.
Chi phí thực tế sẽ thay đổi tùy bậc học, loại trường, ngành đào tạo và nhu cầu sinh hoạt của mỗi sinh viên.
Học phí du học Malaysia chi tiết theo từng cấp bậc

Trong tổng chi phí du học Malaysia, học phí là khoản chiếm tỷ trọng lớn nhất. Tùy bậc học và chương trình đào tạo, mức học phí dành cho sinh viên quốc tế sẽ có sự khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp học phí tham khảo:
| Bậc học | Học phí (RM) | Ước tính (VNĐ) |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | RM 2.500–4.500/cấp độ | 16–29 triệu |
| Foundation | RM 15.000–25.000/khóa | 97–161 triệu |
| Cao đẳng | RM 27.000–33.000/toàn khóa | 174–212 triệu |
| Đại học công lập | RM 16.700–30.000/năm | 107–193 triệu |
| Đại học tư thục | RM 30.000–45.000/năm | 193–290 triệu |
| Đại học quốc tế | RM 55.000–85.000/năm | 354–547 triệu |
Lưu ý: Học phí trên áp dụng cho sinh viên quốc tế và được tổng hợp từ biểu phí tuyển sinh của các trường đại học Malaysia. Mức phí có thể thay đổi tùy ngành học, số tín chỉ và chính sách học bổng.
Một số lưu ý theo từng bậc học
- THPT: Phần lớn là các trường quốc tế nội trú, học phí thường đã bao gồm ký túc xá và một phần chi phí ăn ở.
- Tiếng Anh: Sinh viên sẽ làm bài kiểm tra đầu vào để xếp lớp, thời gian học phụ thuộc vào trình độ hiện tại.
- Foundation: Là lộ trình chuyển tiếp phổ biến sau lớp 11 hoặc lớp 12, có chi phí thấp hơn A-Level nhưng vẫn đủ điều kiện vào đại học.
- Đại học: Chương trình 3+0 hoặc 2+1 giúp sinh viên nhận bằng của Anh, Úc ngay tại Malaysia hoặc chuyển tiếp năm cuối sang nước đối tác.
- Thạc sĩ: Thời gian đào tạo ngắn (1–1,5 năm) nên tổng chi phí du học Malaysia ở bậc sau đại học khá cạnh tranh so với nhiều quốc gia nói tiếng Anh.
Lưu ý: Học phí trên là ước tính dành cho sinh viên quốc tế và có thể thay đổi tùy theo tỷ giá và chính sách từng trường tại thời điểm nhập học.
Chi phí du học Malaysia theo ngành học

Bên cạnh bậc học, chi phí du học Malaysia còn phụ thuộc vào ngành đào tạo. Những ngành có nhiều giờ thực hành, phòng thí nghiệm hoặc bệnh viện liên kết như Y khoa, Dược, Kỹ thuật sẽ có học phí cao hơn so với nhóm ngành Kinh doanh hay Công nghệ thông tin.
Dưới đây là mức học phí tham khảo dành cho sinh viên quốc tế tại các trường đại học Malaysia trong năm 2026.
| Nhóm ngành | Học phí (RM/năm) | Ước tính (VNĐ/năm) |
|---|---|---|
| Kinh tế, Quản trị, Marketing | 30.000–45.000 | 180–270 triệu |
| Công nghệ thông tin | 32.000–48.000 | 192–288 triệu |
| Kỹ thuật (Điện, Cơ khí, Xây dựng) | 35.000–55.000 | 210–330 triệu |
| Thiết kế & Truyền thông sáng tạo | 30.000–45.000 | 180–270 triệu |
| Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn | 28.000–42.000 | 168–252 triệu |
| Dược (Pharmacy) | 38.000–55.000 | 228–330 triệu |
| Y khoa (MBBS) | 65.000–95.000 | 390–570 triệu |
Lưu ý: Học phí có thể thay đổi tùy trường và số tín chỉ của từng chương trình.
Ngành nào có chi phí hợp lý nhất?
Nếu mục tiêu là tối ưu chi phí du học Malaysia nhưng vẫn có nhiều cơ hội việc làm sau tốt nghiệp, ba nhóm ngành dưới đây thường được sinh viên Việt Nam lựa chọn nhiều nhất:
- Công nghệ thông tin: Học phí khoảng 190–290 triệu đồng/năm, nhiều trường có chương trình liên kết Anh và Úc.
- Kinh doanh – Marketing: Mức học phí ổn định, thời gian đào tạo 3 năm tại nhiều trường tư thục.
- Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn: Chi phí hợp lý, có nhiều chương trình thực tập tại các khách sạn và tập đoàn quốc tế.
Trong đó, Y khoa (MBBS) thường là nhóm ngành có mức học phí cao nhất do thời lượng đào tạo dài và yêu cầu thực hành, phòng thí nghiệm, bệnh viện liên kết. Tổng chi phí cho toàn bộ chương trình có thể dao động khoảng RM 310.000–470.000, tương đương 2–3 tỷ đồng, tùy trường và thời gian học.
Sinh hoạt phí tại Malaysia có đắt đỏ không?

Ngoài học phí, chi phí sinh hoạt là khoản ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí du học Malaysia. Theo mặt bằng chi tiêu của sinh viên quốc tế tại Kuala Lumpur và Selangor, ngân sách phổ biến dao động khoảng 1.500–2.900 RM/tháng, tương đương 9–17,4 triệu đồng.
| Khoản mục | Mô tả | RM/tháng | VNĐ/tháng |
|---|---|---|---|
| Nhà ở | Ký túc xá | 500–800 | 3 – 4,8 triệu |
| Căn hộ ở ghép (2–3 người) | 600–1.000 | 3,6 – 6 triệu | |
| Studio riêng | Từ 1.500 | Từ 9 triệu | |
| Ăn uống | Tự nấu kết hợp ăn ngoài | 600–900 | 3,6 – 5,4 triệu |
| Đi lại | MRT, LRT, xe buýt & Grab | 150–250 | 900 nghìn – 1,5 triệu |
| Tiện ích | Điện, nước & Internet | 150–300 | 900 nghìn – 1,8 triệu |
| Liên lạc | Gói điện thoại 4G/5G | 30–80 | 180 – 480 nghìn |
| Giặt sấy | Tiệm giặt tự động | 30–60 | 180 – 360 nghìn |
| Chi tiêu cá nhân | Mua sắm, giải trí | 100–200 | 600 nghìn – 1,2 triệu |
| TỔNG CỘNG | 1.500–2.900 | 9 – 17,4 triệu | |
Các khoản phí hồ sơ và thủ tục hành chính khi du học Malaysia (Năm đầu tiên)
Một khoản chi phí dễ bị bỏ sót khi chuẩn bị du học Malaysia là các khoản phí phát sinh trong quá trình làm hồ sơ và Student Pass. Đây không phải khoản chi đều đặn hàng tháng, nhưng lại thường xuất hiện ngay từ năm đầu tiên nên gia đình cần tính vào ngân sách ngay từ đầu.
Thông thường, sinh viên sẽ phát sinh các khoản liên quan đến EMGS, Student Pass, khám sức khỏe, bảo hiểm và i-Kad. Tùy trường và từng hồ sơ, cách thu phí có thể khác nhau: có trường đưa một số khoản vào hoá đơn chung, trong khi một số khoản được thanh toán riêng trong quá trình làm thủ tục.
Chi phí hồ sơ du học Malaysia năm đầu khoảng bao nhiêu?
| Khoản mục | Nội dung | Chi phí tham khảo |
|---|---|---|
| EMGS | Xử lý hồ sơ Student Pass và các dịch vụ liên quan | Khoảng 7–15 triệu |
| Student Pass/Visa | Các khoản phí liên quan đến Student Pass | Khoảng 2–4 triệu |
| Khám sức khỏe | Khám sức khỏe theo yêu cầu đối với sinh viên quốc tế | Khoảng 1–2 triệu |
| Bảo hiểm | Bảo hiểm dành cho sinh viên quốc tế | Khoảng 2–6 triệu/năm |
| i-Kad | Thẻ nhận diện dành cho sinh viên quốc tế | Khoảng 500 nghìn–1 triệu |
| TỔNG THAM KHẢO | Khoảng 13–28 triệu | |
Mức phí chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy trường, chương trình học, thời hạn Student Pass và biểu phí tại thời điểm làm hồ sơ.
Vì sao năm đầu thường phát sinh nhiều khoản hơn?
Năm đầu tiên là thời điểm sinh viên phải hoàn tất nhiều thủ tục để được nhập học và lưu trú hợp pháp tại Malaysia. Ngoài học phí, gia đình còn phải xử lý Student Pass, khám sức khỏe, bảo hiểm và các thủ tục liên quan đến việc nhập cảnh.
Sau khi nhập học, một số khoản không còn phát sinh với mức tương tự như năm đầu. Vì vậy, khi tính chi phí du học Malaysia, nên tách riêng ngân sách năm đầu và ngân sách cho các năm tiếp theo thay vì lấy một con số cố định cho toàn bộ khóa học.
- Lệ phí EMGS (xử lý hồ sơ): 7,2 – 15 triệu VNĐ/lần.
- Phí visa sinh viên: 1,8 – 3,6 triệu VNĐ/năm.
- Khám sức khỏe & Thẻ i-Kad: Khoảng 2 – 3,5 triệu VNĐ.
Tổng chi phí hồ sơ năm đầu: Dao động từ 10,8 – 28,8 triệu VNĐ.
Bí quyết tiết kiệm chi phí du học Malaysia hiệu quả
Không nhất thiết phải chọn trường có học phí thấp nhất mới là cách tiết kiệm. Với chi phí du học Malaysia, điều quan trọng hơn là tính toán tổng ngân sách ngay từ đầu và lựa chọn lộ trình phù hợp với khả năng tài chính của gia đình.
- Săn học bổng: Tìm hiểu học bổng ngay từ khi chọn trường để giảm học phí.
- Chọn lộ trình phù hợp: So sánh tổng chi phí toàn khóa, không chỉ nhìn học phí mỗi năm.
- Ở ký túc xá hoặc ở ghép: Chia sẻ tiền thuê nhà, điện, nước và Internet để giảm sinh hoạt phí.
- Tự nấu ăn: Kết hợp tự nấu và ăn ngoài để kiểm soát ngân sách ăn uống.
- Dùng phương tiện công cộng: Ưu tiên MRT, LRT và xe buýt thay vì sử dụng Grab thường xuyên.
- Tận dụng ưu đãi sinh viên: Kiểm tra các chương trình giảm giá về đi lại, ăn uống và mua sắm.
- Lập ngân sách trước: Tính trước học phí + nhà ở + ăn uống + đi lại + bảo hiểm + Student Pass để chủ động tài chính.
Đăng ký tư vấn chi phí du học Malaysia cùng Du học Việt Phương
Mỗi gia đình có một mức ngân sách khác nhau, vì vậy việc lựa chọn trường và lộ trình học nên được cân nhắc dựa trên tổng chi phí du học Malaysia, thay vì chỉ nhìn vào học phí.
Nếu bạn đang tìm hiểu học phí, sinh hoạt phí, học bổng hoặc lộ trình du học Malaysia, Du học Việt Phương có thể hỗ trợ bạn lựa chọn phương án phù hợp với mục tiêu học tập và khả năng tài chính của gia đình.

Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn du học, Du học Việt Phương đồng hành cùng học sinh và phụ huynh trong quá trình chọn trường, chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ và tìm hiểu các chương trình học tại Malaysia.
- Tư vấn 1:1 miễn phí
- Gợi ý trường và ngành học theo ngân sách
- Hỗ trợ tìm kiếm học bổng Malaysia
- Hướng dẫn hồ sơ và thủ tục Student Pass
- Đồng hành từ bước chọn trường đến khi chuẩn bị du học
Nếu bạn đang tìm kiếm công ty tư vấn du học Malaysia uy tín, Du học Việt Phương sẵn sàng hỗ trợ bạn xây dựng lộ trình phù hợp với ngân sách và mục tiêu học tập.
Đang phân vân chưa biết ngân sách của mình phù hợp với trường nào? Liên hệ Du học Việt Phương để được tư vấn lộ trình du học Malaysia 1:1 miễn phí.
